Chuyển đổi 1 CRO sang XRP
Chuyển đổi 1 CRO sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,048 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:44, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,04823462 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.894.482 XRP. Cronos tăng +0.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.27%. Tổng cung của Cronos là 98.303.833.563 US$ và tổng cung lưu thông là 38.603.889.013,51 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
4,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:44 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04823462 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,04823462 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang XRP
CRO
XRP
0.01
CRO
0,00048235
XRP
0.1
CRO
0,00482346
XRP
1
CRO
0,04823462
XRP
2
CRO
0,09646924
XRP
3
CRO
0,14470386
XRP
5
CRO
0,24117310
XRP
10
CRO
0,48234620
XRP
20
CRO
0,96469240
XRP
25
CRO
1,205866
XRP
50
CRO
2,411731
XRP
100
CRO
4,823462
XRP
250
CRO
12,0587
XRP
500
CRO
24,1173
XRP
1000
CRO
48,2346
XRP
2500
CRO
120,587
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cronos
XRP
CRO
0.01
XRP
0,20731997
CRO
0.1
XRP
2,073200
CRO
1
XRP
20,7320
CRO
2
XRP
41,4640
CRO
3
XRP
62,1960
CRO
5
XRP
103,660
CRO
10
XRP
207,320
CRO
20
XRP
414,640
CRO
25
XRP
518,300
CRO
50
XRP
1.036,60
CRO
100
XRP
2.073,20
CRO
250
XRP
5.182,999
CRO
500
XRP
10.365,999
CRO
1000
XRP
20.731,997
CRO
2500
XRP
51.829,993
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XRP được tạo vào lúc 21:44:40 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC