Chuyển đổi 50 CRO sang XRP
Chuyển đổi 50 CRO sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,044 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:09, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,04411280 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.983.584 XRP. Cronos giảm -4.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.12%. Tổng cung của Cronos là 97.433.940.729,44 US$ và tổng cung lưu thông là 27.433.836.984,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 47.
Vốn hóa thị trường
1,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
17,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:09 , việc chuyển đổi 50 Cronos (CRO) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.20564 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,04411280 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang XRP

CRO

XRP
0.01
CRO
0,00044113
XRP
0.1
CRO
0,00441128
XRP
1
CRO
0,04411280
XRP
2
CRO
0,08822560
XRP
3
CRO
0,13233840
XRP
5
CRO
0,22056400
XRP
10
CRO
0,44112800
XRP
20
CRO
0,88225600
XRP
25
CRO
1,102820
XRP
50
CRO
2,205640
XRP
100
CRO
4,411280
XRP
250
CRO
11,0282
XRP
500
CRO
22,0564
XRP
1000
CRO
44,1128
XRP
2500
CRO
110,282
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cronos

XRP

CRO
0.01
XRP
0,22669157
CRO
0.1
XRP
2,266916
CRO
1
XRP
22,6692
CRO
2
XRP
45,3383
CRO
3
XRP
68,0075
CRO
5
XRP
113,346
CRO
10
XRP
226,692
CRO
20
XRP
453,383
CRO
25
XRP
566,729
CRO
50
XRP
1.133,458
CRO
100
XRP
2.266,916
CRO
250
XRP
5.667,289
CRO
500
XRP
11.334,579
CRO
1000
XRP
22.669,157
CRO
2500
XRP
56.672,893
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XRP được tạo vào lúc 02:09:39 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC