Chuyển đổi 20 XRP sang CRO
Chuyển đổi 20 XRP sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,049 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:01, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,04858038 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.521.767 XRP. Cronos giảm -0.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.48%. Tổng cung của Cronos là 97.428.817.008,2 US$ và tổng cung lưu thông là 27.428.712.186,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
1,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
45,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:01 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04858038 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,04858038 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang XRP

CRO

XRP
0.01
CRO
0,00048580
XRP
0.1
CRO
0,00485804
XRP
1
CRO
0,04858038
XRP
2
CRO
0,09716076
XRP
3
CRO
0,14574114
XRP
5
CRO
0,24290190
XRP
10
CRO
0,48580380
XRP
20
CRO
0,97160760
XRP
25
CRO
1,214510
XRP
50
CRO
2,429019
XRP
100
CRO
4,858038
XRP
250
CRO
12,1451
XRP
500
CRO
24,2902
XRP
1000
CRO
48,5804
XRP
2500
CRO
121,451
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cronos

XRP

CRO
0.01
XRP
0,20584442
CRO
0.1
XRP
2,058444
CRO
1
XRP
20,5844
CRO
2
XRP
41,1689
CRO
3
XRP
61,7533
CRO
5
XRP
102,922
CRO
10
XRP
205,844
CRO
20
XRP
411,689
CRO
25
XRP
514,611
CRO
50
XRP
1.029,222
CRO
100
XRP
2.058,444
CRO
250
XRP
5.146,11
CRO
500
XRP
10.292,221
CRO
1000
XRP
20.584,442
CRO
2500
XRP
51.461,104
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XRP được tạo vào lúc 02:01:20 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC