Chuyển đổi 500 XRP sang CRO
Chuyển đổi 500 XRP sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,048 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:44, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,04818630 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.457.735 XRP. Cronos tăng +0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.51%. Tổng cung của Cronos là 98.304.485.235,82 US$ và tổng cung lưu thông là 38.604.544.269,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
4,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:44 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0481863 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,04818630 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang XRP
CRO
XRP
0.01
CRO
0,00048186
XRP
0.1
CRO
0,00481863
XRP
1
CRO
0,04818630
XRP
2
CRO
0,09637260
XRP
3
CRO
0,14455890
XRP
5
CRO
0,24093150
XRP
10
CRO
0,48186300
XRP
20
CRO
0,96372600
XRP
25
CRO
1,204658
XRP
50
CRO
2,409315
XRP
100
CRO
4,818630
XRP
250
CRO
12,0466
XRP
500
CRO
24,0932
XRP
1000
CRO
48,1863
XRP
2500
CRO
120,466
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cronos
XRP
CRO
0.01
XRP
0,20752787
CRO
0.1
XRP
2,075279
CRO
1
XRP
20,7528
CRO
2
XRP
41,5056
CRO
3
XRP
62,2584
CRO
5
XRP
103,764
CRO
10
XRP
207,528
CRO
20
XRP
415,056
CRO
25
XRP
518,820
CRO
50
XRP
1.037,639
CRO
100
XRP
2.075,279
CRO
250
XRP
5.188,197
CRO
500
XRP
10.376,393
CRO
1000
XRP
20.752,787
CRO
2500
XRP
51.881,966
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XRP được tạo vào lúc 22:44:01 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC