Chuyển đổi 250 CRO sang XRP
Chuyển đổi 250 CRO sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,048 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:40, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,04790178 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.277.455 XRP. Cronos giảm -0.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.45%. Tổng cung của Cronos là 98.302.520.418,01 US$ và tổng cung lưu thông là 38.602.574.621,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
6,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:40 , việc chuyển đổi 250 Cronos (CRO) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.975444999999999 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,04790178 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang XRP
CRO
XRP
0.01
CRO
0,00047902
XRP
0.1
CRO
0,00479018
XRP
1
CRO
0,04790178
XRP
2
CRO
0,09580356
XRP
3
CRO
0,14370534
XRP
5
CRO
0,23950890
XRP
10
CRO
0,47901780
XRP
20
CRO
0,95803560
XRP
25
CRO
1,197545
XRP
50
CRO
2,395089
XRP
100
CRO
4,790178
XRP
250
CRO
11,9754
XRP
500
CRO
23,9509
XRP
1000
CRO
47,9018
XRP
2500
CRO
119,754
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cronos
XRP
CRO
0.01
XRP
0,20876051
CRO
0.1
XRP
2,087605
CRO
1
XRP
20,8761
CRO
2
XRP
41,7521
CRO
3
XRP
62,6282
CRO
5
XRP
104,380
CRO
10
XRP
208,761
CRO
20
XRP
417,521
CRO
25
XRP
521,901
CRO
50
XRP
1.043,803
CRO
100
XRP
2.087,605
CRO
250
XRP
5.219,013
CRO
500
XRP
10.438,025
CRO
1000
XRP
20.876,051
CRO
2500
XRP
52.190,127
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XRP được tạo vào lúc 06:40:49 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC