Chuyển đổi 5 DAI sang IDR
Chuyển đổi 5 DAI sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 16.691,86 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:15, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 16.691,86 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 631.016.481.783 IDR. Dai giảm -0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.02%. Tổng cung của Dai là 4.221.383.508,24 US$ và tổng cung lưu thông là 4.221.383.508,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
70,49 NT US$
Nguồn cung lưu thông
4,22 T US$
Khối lượng (24h)
631,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:15 , việc chuyển đổi 5 Dai (DAI) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 83459.3 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 16.691,86 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Indonesian Rupiah
DAI
IDR
0.01
DAI
166,919
IDR
0.1
DAI
1.669,186
IDR
1
DAI
16.691,86
IDR
2
DAI
33.383,72
IDR
3
DAI
50.075,58
IDR
5
DAI
83.459,3
IDR
10
DAI
166.918,6
IDR
20
DAI
333.837,2
IDR
25
DAI
417.296,5
IDR
50
DAI
834.593
IDR
100
DAI
1.669.186
IDR
250
DAI
4.172.965
IDR
500
DAI
8.345.930
IDR
1000
DAI
16.691.860
IDR
2500
DAI
41.729.650
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Dai
IDR
DAI
0.01
IDR
0,00000060
DAI
0.1
IDR
0,00000599
DAI
1
IDR
0,00005991
DAI
2
IDR
0,00011982
DAI
3
IDR
0,00017973
DAI
5
IDR
0,00029955
DAI
10
IDR
0,00059909
DAI
20
IDR
0,00119819
DAI
25
IDR
0,00149774
DAI
50
IDR
0,00299547
DAI
100
IDR
0,00599094
DAI
250
IDR
0,01497736
DAI
500
IDR
0,02995472
DAI
1000
IDR
0,05990944
DAI
2500
IDR
0,14977360
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-IDR được tạo vào lúc 10:15:14 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC