Chuyển đổi 3 IDR sang DAI
Chuyển đổi 3 IDR sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 16.701,35 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:39, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 16.701,35 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 725.059.199.677 IDR. Dai giảm -0.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.04%. Tổng cung của Dai là 4.233.897.279,2 US$ và tổng cung lưu thông là 4.233.897.279,2 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
70,71 NT US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
725,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:39 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 16701.35 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 16.701,35 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Indonesian Rupiah
DAI
IDR
0.01
DAI
167,014
IDR
0.1
DAI
1.670,135
IDR
1
DAI
16.701,35
IDR
2
DAI
33.402,7
IDR
3
DAI
50.104,05
IDR
5
DAI
83.506,75
IDR
10
DAI
167.013,5
IDR
20
DAI
334.027
IDR
25
DAI
417.533,75
IDR
50
DAI
835.067,5
IDR
100
DAI
1.670.135
IDR
250
DAI
4.175.337,5
IDR
500
DAI
8.350.675
IDR
1000
DAI
16.701.350
IDR
2500
DAI
41.753.375
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Dai
IDR
DAI
0.01
IDR
0,00000060
DAI
0.1
IDR
0,00000599
DAI
1
IDR
0,00005988
DAI
2
IDR
0,00011975
DAI
3
IDR
0,00017963
DAI
5
IDR
0,00029938
DAI
10
IDR
0,00059875
DAI
20
IDR
0,00119751
DAI
25
IDR
0,00149688
DAI
50
IDR
0,00299377
DAI
100
IDR
0,00598754
DAI
250
IDR
0,01496885
DAI
500
IDR
0,02993770
DAI
1000
IDR
0,05987540
DAI
2500
IDR
0,14968850
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-IDR được tạo vào lúc 06:39:21 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC