Chuyển đổi 500 IDR sang QNT
Chuyển đổi 500 IDR sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 1.245.389 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:30, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 1.245.389 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 222.107.555.105 IDR. Quant giảm -0.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.16%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
18,1 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
222,11 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:30 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1245389 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 1.245.389 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Indonesian Rupiah
QNT
IDR
0.01
QNT
12.453,89
IDR
0.1
QNT
124.538,9
IDR
1
QNT
1.245.389
IDR
2
QNT
2.490.778
IDR
3
QNT
3.736.167
IDR
5
QNT
6.226.945
IDR
10
QNT
12.453.890
IDR
20
QNT
24.907.780
IDR
25
QNT
31.134.725
IDR
50
QNT
62.269.450
IDR
100
QNT
124.538.900
IDR
250
QNT
311.347.250
IDR
500
QNT
622.694.500
IDR
1000
QNT
1.245.389.000
IDR
2500
QNT
3.113.472.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Quant
IDR
QNT
0.01
IDR
0,00000001
QNT
0.1
IDR
0,00000008
QNT
1
IDR
0,00000080
QNT
2
IDR
0,00000161
QNT
3
IDR
0,00000241
QNT
5
IDR
0,00000401
QNT
10
IDR
0,00000803
QNT
20
IDR
0,00001606
QNT
25
IDR
0,00002007
QNT
50
IDR
0,00004015
QNT
100
IDR
0,00008030
QNT
250
IDR
0,00020074
QNT
500
IDR
0,00040148
QNT
1000
IDR
0,00080296
QNT
2500
IDR
0,00200740
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-IDR được tạo vào lúc 23:30:30 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC