Chuyển đổi 1000 INR sang QNT
Chuyển đổi 1000 INR sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 6.809,73 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:21, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 6.809,73 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.129.276.029 ₹. Quant tăng +1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.50%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
98,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,13 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:21 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6809.73 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 6.809,73 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang INR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Indian Rupee
QNT
INR
0.01
QNT
68,0973
INR
0.1
QNT
680,973
INR
1
QNT
6.809,73
INR
2
QNT
13.619,46
INR
3
QNT
20.429,19
INR
5
QNT
34.048,65
INR
10
QNT
68.097,3
INR
20
QNT
136.194,6
INR
25
QNT
170.243,25
INR
50
QNT
340.486,5
INR
100
QNT
680.973
INR
250
QNT
1.702.432,5
INR
500
QNT
3.404.865
INR
1000
QNT
6.809.730
INR
2500
QNT
17.024.325
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Quant
INR
QNT
0.01
INR
0,00000147
QNT
0.1
INR
0,00001468
QNT
1
INR
0,00014685
QNT
2
INR
0,00029370
QNT
3
INR
0,00044055
QNT
5
INR
0,00073424
QNT
10
INR
0,00146849
QNT
20
INR
0,00293697
QNT
25
INR
0,00367122
QNT
50
INR
0,00734244
QNT
100
INR
0,01468487
QNT
250
INR
0,03671218
QNT
500
INR
0,07342435
QNT
1000
INR
0,14684870
QNT
2500
INR
0,36712175
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-INR được tạo vào lúc 17:21:51 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC