Chuyển đổi 2 INR sang QNT
Chuyển đổi 2 INR sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 6.675,36 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:42, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 6.675,36 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 695.764.308 ₹. Quant giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.28%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
97,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
695,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:42 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6675.36 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 6.675,36 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang INR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Indian Rupee
QNT
INR
0.01
QNT
66,7536
INR
0.1
QNT
667,536
INR
1
QNT
6.675,36
INR
2
QNT
13.350,72
INR
3
QNT
20.026,08
INR
5
QNT
33.376,8
INR
10
QNT
66.753,6
INR
20
QNT
133.507,2
INR
25
QNT
166.884
INR
50
QNT
333.768
INR
100
QNT
667.536
INR
250
QNT
1.668.840
INR
500
QNT
3.337.680
INR
1000
QNT
6.675.360
INR
2500
QNT
16.688.400
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Quant
INR
QNT
0.01
INR
0,00000150
QNT
0.1
INR
0,00001498
QNT
1
INR
0,00014980
QNT
2
INR
0,00029961
QNT
3
INR
0,00044941
QNT
5
INR
0,00074902
QNT
10
INR
0,00149805
QNT
20
INR
0,00299609
QNT
25
INR
0,00374512
QNT
50
INR
0,00749023
QNT
100
INR
0,01498047
QNT
250
INR
0,03745116
QNT
500
INR
0,07490233
QNT
1000
INR
0,14980465
QNT
2500
INR
0,37451164
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-INR được tạo vào lúc 23:42:44 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC