Chuyển đổi 50 INR sang QNT
Chuyển đổi 50 INR sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 5.693,89 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:03, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 5.693,89 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.879.536.420 ₹. Quant giảm -2.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.62%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 83.
Vốn hóa thị trường
82,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,88 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
971,74 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 08:03 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5693.89 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 5.693,89 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang INR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Indian Rupee

QNT
INR
0.01
QNT
56,9389
INR
0.1
QNT
569,389
INR
1
QNT
5.693,89
INR
2
QNT
11.387,78
INR
3
QNT
17.081,67
INR
5
QNT
28.469,45
INR
10
QNT
56.938,9
INR
20
QNT
113.877,8
INR
25
QNT
142.347,25
INR
50
QNT
284.694,5
INR
100
QNT
569.389
INR
250
QNT
1.423.472,5
INR
500
QNT
2.846.945
INR
1000
QNT
5.693.890
INR
2500
QNT
14.234.725
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Quant
INR

QNT
0.01
INR
0,00000176
QNT
0.1
INR
0,00001756
QNT
1
INR
0,00017563
QNT
2
INR
0,00035125
QNT
3
INR
0,00052688
QNT
5
INR
0,00087813
QNT
10
INR
0,00175627
QNT
20
INR
0,00351254
QNT
25
INR
0,00439067
QNT
50
INR
0,00878134
QNT
100
INR
0,01756269
QNT
250
INR
0,04390671
QNT
500
INR
0,08781343
QNT
1000
INR
0,17562686
QNT
2500
INR
0,43906714
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-INR được tạo vào lúc 08:03:58 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC