Chuyển đổi 5 NGN sang QNT
Chuyển đổi 5 NGN sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 103.410 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:27, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 103.410 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.973.367.545 NGN. Quant giảm -4.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.39%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
1,5 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
19,97 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:27 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 103410 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 103.410 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Nigerian Naira
QNT
NGN
0.01
QNT
1.034,10
NGN
0.1
QNT
10.341,0
NGN
1
QNT
103.410
NGN
2
QNT
206.820
NGN
3
QNT
310.230
NGN
5
QNT
517.050
NGN
10
QNT
1.034.100
NGN
20
QNT
2.068.200
NGN
25
QNT
2.585.250
NGN
50
QNT
5.170.500
NGN
100
QNT
10.341.000
NGN
250
QNT
25.852.500
NGN
500
QNT
51.705.000
NGN
1000
QNT
103.410.000
NGN
2500
QNT
258.525.000
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Quant
NGN
QNT
0.01
NGN
0,00000010
QNT
0.1
NGN
0,00000097
QNT
1
NGN
0,00000967
QNT
2
NGN
0,00001934
QNT
3
NGN
0,00002901
QNT
5
NGN
0,00004835
QNT
10
NGN
0,00009670
QNT
20
NGN
0,00019340
QNT
25
NGN
0,00024176
QNT
50
NGN
0,00048351
QNT
100
NGN
0,00096702
QNT
250
NGN
0,00241756
QNT
500
NGN
0,00483512
QNT
1000
NGN
0,00967024
QNT
2500
NGN
0,02417561
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-NGN được tạo vào lúc 11:27:53 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC