Chuyển đổi 2 NGN sang QNT
Chuyển đổi 2 NGN sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 111.996 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:33, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 111.996 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.273.153.478 NGN. Quant giảm -2.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -1.31%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 89.
Vốn hóa thị trường
1,63 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
24,27 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:33 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 111996 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 111.996 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Nigerian Naira
QNT
NGN
0.01
QNT
1.119,96
NGN
0.1
QNT
11.199,6
NGN
1
QNT
111.996
NGN
2
QNT
223.992
NGN
3
QNT
335.988
NGN
5
QNT
559.980
NGN
10
QNT
1.119.960
NGN
20
QNT
2.239.920
NGN
25
QNT
2.799.900
NGN
50
QNT
5.599.800
NGN
100
QNT
11.199.600
NGN
250
QNT
27.999.000
NGN
500
QNT
55.998.000
NGN
1000
QNT
111.996.000
NGN
2500
QNT
279.990.000
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Quant
NGN
QNT
0.01
NGN
0,00000009
QNT
0.1
NGN
0,00000089
QNT
1
NGN
0,00000893
QNT
2
NGN
0,00001786
QNT
3
NGN
0,00002679
QNT
5
NGN
0,00004464
QNT
10
NGN
0,00008929
QNT
20
NGN
0,00017858
QNT
25
NGN
0,00022322
QNT
50
NGN
0,00044644
QNT
100
NGN
0,00089289
QNT
250
NGN
0,00223222
QNT
500
NGN
0,00446445
QNT
1000
NGN
0,00892889
QNT
2500
NGN
0,02232223
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-NGN được tạo vào lúc 18:33:18 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC