Chuyển đổi 100 TRY sang QNT
Chuyển đổi 100 TRY sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 2.597,09 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:21, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 2.597,09 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 691.561.445 TRY. Quant tăng +0.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.34%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
37,78 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
691,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
999 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:21 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2597.09 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 2.597,09 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Turkish Lira

QNT
TRY
0.01
QNT
25,9709
TRY
0.1
QNT
259,709
TRY
1
QNT
2.597,09
TRY
2
QNT
5.194,18
TRY
3
QNT
7.791,27
TRY
5
QNT
12.985,45
TRY
10
QNT
25.970,9
TRY
20
QNT
51.941,8
TRY
25
QNT
64.927,25
TRY
50
QNT
129.854,5
TRY
100
QNT
259.709
TRY
250
QNT
649.272,5
TRY
500
QNT
1.298.545
TRY
1000
QNT
2.597.090
TRY
2500
QNT
6.492.725
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Quant
TRY

QNT
0.01
TRY
0,00000385
QNT
0.1
TRY
0,00003850
QNT
1
TRY
0,00038505
QNT
2
TRY
0,00077009
QNT
3
TRY
0,00115514
QNT
5
TRY
0,00192523
QNT
10
TRY
0,00385046
QNT
20
TRY
0,00770093
QNT
25
TRY
0,00962616
QNT
50
TRY
0,01925232
QNT
100
TRY
0,03850463
QNT
250
TRY
0,09626159
QNT
500
TRY
0,19252317
QNT
1000
TRY
0,38504634
QNT
2500
TRY
0,96261585
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-TRY được tạo vào lúc 05:21:13 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC