Chuyển đổi 10 TRY sang QNT
Chuyển đổi 10 TRY sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 3.100,35 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:40, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 3.100,35 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 910.792.269 TRY. Quant giảm -4.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.01%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 91.
Vốn hóa thị trường
45,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
910,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:40 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3100.35 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 3.100,35 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Turkish Lira
QNT
TRY
0.01
QNT
31,0035
TRY
0.1
QNT
310,035
TRY
1
QNT
3.100,35
TRY
2
QNT
6.200,70
TRY
3
QNT
9.301,05
TRY
5
QNT
15.501,75
TRY
10
QNT
31.003,5
TRY
20
QNT
62.007,0
TRY
25
QNT
77.508,75
TRY
50
QNT
155.017,5
TRY
100
QNT
310.035
TRY
250
QNT
775.087,5
TRY
500
QNT
1.550.175
TRY
1000
QNT
3.100.350
TRY
2500
QNT
7.750.875
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Quant
TRY
QNT
0.01
TRY
0,00000323
QNT
0.1
TRY
0,00003225
QNT
1
TRY
0,00032254
QNT
2
TRY
0,00064509
QNT
3
TRY
0,00096763
QNT
5
TRY
0,00161272
QNT
10
TRY
0,00322544
QNT
20
TRY
0,00645088
QNT
25
TRY
0,00806361
QNT
50
TRY
0,01612721
QNT
100
TRY
0,03225442
QNT
250
TRY
0,08063606
QNT
500
TRY
0,16127211
QNT
1000
TRY
0,32254423
QNT
2500
TRY
0,80636057
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-TRY được tạo vào lúc 05:40:18 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC