Chuyển đổi 10 AVAX sang JPY
Chuyển đổi 10 AVAX sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 2.182,4 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:52, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 2.182,40 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 55.214.776.665 ¥. Avalanche giảm -0.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.84%. Tổng cung của Avalanche là 461.935.031,1 US$ và tổng cung lưu thông là 430.265.988,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
939,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
55,21 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:52 , việc chuyển đổi 10 Avalanche (AVAX) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 21824 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 2.182,40 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Japanese Yen
AVAX
JPY
0.01
AVAX
21,8240
JPY
0.1
AVAX
218,240
JPY
1
AVAX
2.182,40
JPY
2
AVAX
4.364,80
JPY
3
AVAX
6.547,20
JPY
5
AVAX
10.912,0
JPY
10
AVAX
21.824,0
JPY
20
AVAX
43.648,0
JPY
25
AVAX
54.560,0
JPY
50
AVAX
109.120
JPY
100
AVAX
218.240
JPY
250
AVAX
545.600
JPY
500
AVAX
1.091.200
JPY
1000
AVAX
2.182.400
JPY
2500
AVAX
5.456.000
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Avalanche
JPY
AVAX
0.01
JPY
0,00000458
AVAX
0.1
JPY
0,00004582
AVAX
1
JPY
0,00045821
AVAX
2
JPY
0,00091642
AVAX
3
JPY
0,00137463
AVAX
5
JPY
0,00229106
AVAX
10
JPY
0,00458211
AVAX
20
JPY
0,00916422
AVAX
25
JPY
0,01145528
AVAX
50
JPY
0,02291056
AVAX
100
JPY
0,04582111
AVAX
250
JPY
0,11455279
AVAX
500
JPY
0,22910557
AVAX
1000
JPY
0,45821114
AVAX
2500
JPY
1,145528
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-JPY được tạo vào lúc 20:52:09 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC