Chuyển đổi 2 ZAR sang AVAX
Chuyển đổi 2 ZAR sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 237,54 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:48, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 237,540 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.252.961.648 ZAR. Avalanche tăng +2.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.12%. Tổng cung của Avalanche là 461.880.414,73 US$ và tổng cung lưu thông là 430.211.333,34 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
102,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,21 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:48 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 237.54 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 237,540 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang South African Rand
AVAX
ZAR
0.01
AVAX
2,375400
ZAR
0.1
AVAX
23,7540
ZAR
1
AVAX
237,540
ZAR
2
AVAX
475,080
ZAR
3
AVAX
712,620
ZAR
5
AVAX
1.187,70
ZAR
10
AVAX
2.375,40
ZAR
20
AVAX
4.750,80
ZAR
25
AVAX
5.938,50
ZAR
50
AVAX
11.877,0
ZAR
100
AVAX
23.754,0
ZAR
250
AVAX
59.385,0
ZAR
500
AVAX
118.770
ZAR
1000
AVAX
237.540
ZAR
2500
AVAX
593.850
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang Avalanche
ZAR
AVAX
0.01
ZAR
0,00004210
AVAX
0.1
ZAR
0,00042098
AVAX
1
ZAR
0,00420982
AVAX
2
ZAR
0,00841963
AVAX
3
ZAR
0,01262945
AVAX
5
ZAR
0,02104909
AVAX
10
ZAR
0,04209817
AVAX
20
ZAR
0,08419635
AVAX
25
ZAR
0,10524543
AVAX
50
ZAR
0,21049086
AVAX
100
ZAR
0,42098173
AVAX
250
ZAR
1,052454
AVAX
500
ZAR
2,104909
AVAX
1000
ZAR
4,209817
AVAX
2500
ZAR
10,5245
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ZAR được tạo vào lúc 06:48:13 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC