Chuyển đổi 25 QNT sang MMK
Chuyển đổi 25 QNT sang MMK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 155.288 MMK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:40, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 155.288 MMK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.185.467.773 MMK. Quant giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.28%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
2,26 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
16,19 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:40 , việc chuyển đổi 25 Quant (QNT) sang MMK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3882200 MMK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 155.288 MMK MMK, trong khi 1 MMK bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang MMK mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Burmese Kyat
QNT
MMK
0.01
QNT
1.552,88
MMK
0.1
QNT
15.528,8
MMK
1
QNT
155.288
MMK
2
QNT
310.576
MMK
3
QNT
465.864
MMK
5
QNT
776.440
MMK
10
QNT
1.552.880
MMK
20
QNT
3.105.760
MMK
25
QNT
3.882.200
MMK
50
QNT
7.764.400
MMK
100
QNT
15.528.800
MMK
250
QNT
38.822.000
MMK
500
QNT
77.644.000
MMK
1000
QNT
155.288.000
MMK
2500
QNT
388.220.000
MMK
Chuyển đổi Burmese Kyat sang Quant
MMK
QNT
0.01
MMK
0,00000006
QNT
0.1
MMK
0,00000064
QNT
1
MMK
0,00000644
QNT
2
MMK
0,00001288
QNT
3
MMK
0,00001932
QNT
5
MMK
0,00003220
QNT
10
MMK
0,00006440
QNT
20
MMK
0,00012879
QNT
25
MMK
0,00016099
QNT
50
MMK
0,00032198
QNT
100
MMK
0,00064396
QNT
250
MMK
0,00160991
QNT
500
MMK
0,00321982
QNT
1000
MMK
0,00643965
QNT
2500
MMK
0,01609912
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-MMK được tạo vào lúc 23:40:41 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC