Chuyển đổi 50 AVAX sang DKK
Chuyển đổi 50 AVAX sang DKK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 74,92 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:44, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 74,9200 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.808.520.967 DKK. Avalanche tăng +1.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.14%. Tổng cung của Avalanche là 462.970.323,8 US$ và tổng cung lưu thông là 431.301.361,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 33.
Vốn hóa thị trường
32,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,3 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:44 , việc chuyển đổi 50 Avalanche (AVAX) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3746 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 74,9200 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang DKK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Danish Krone
AVAX
DKK
0.01
AVAX
0,74920000
DKK
0.1
AVAX
7,492000
DKK
1
AVAX
74,9200
DKK
2
AVAX
149,840
DKK
3
AVAX
224,760
DKK
5
AVAX
374,600
DKK
10
AVAX
749,200
DKK
20
AVAX
1.498,40
DKK
25
AVAX
1.873,00
DKK
50
AVAX
3.746,00
DKK
100
AVAX
7.492,00
DKK
250
AVAX
18.730,0
DKK
500
AVAX
37.460,0
DKK
1000
AVAX
74.920,0
DKK
2500
AVAX
187.300
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang Avalanche
DKK
AVAX
0.01
DKK
0,00013348
AVAX
0.1
DKK
0,00133476
AVAX
1
DKK
0,01334757
AVAX
2
DKK
0,02669514
AVAX
3
DKK
0,04004271
AVAX
5
DKK
0,06673785
AVAX
10
DKK
0,13347571
AVAX
20
DKK
0,26695141
AVAX
25
DKK
0,33368927
AVAX
50
DKK
0,66737854
AVAX
100
DKK
1,334757
AVAX
250
DKK
3,336893
AVAX
500
DKK
6,673785
AVAX
1000
DKK
13,3476
AVAX
2500
DKK
33,3689
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-DKK được tạo vào lúc 06:44:36 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC