Chuyển đổi 25 DKK sang AVAX
Chuyển đổi 25 DKK sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 88,05 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:29, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 88,0500 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 836.060.134 DKK. Avalanche tăng +0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng 0.00%. Tổng cung của Avalanche là 461.955.345,14 US$ và tổng cung lưu thông là 430.286.357,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
37,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,29 Tr US$
Khối lượng (24h)
836,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:29 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 88.05 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 88,0500 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang DKK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Danish Krone
AVAX
DKK
0.01
AVAX
0,88050000
DKK
0.1
AVAX
8,805000
DKK
1
AVAX
88,0500
DKK
2
AVAX
176,100
DKK
3
AVAX
264,150
DKK
5
AVAX
440,250
DKK
10
AVAX
880,500
DKK
20
AVAX
1.761,00
DKK
25
AVAX
2.201,25
DKK
50
AVAX
4.402,50
DKK
100
AVAX
8.805,00
DKK
250
AVAX
22.012,5
DKK
500
AVAX
44.025,0
DKK
1000
AVAX
88.050,0
DKK
2500
AVAX
220.125
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang Avalanche
DKK
AVAX
0.01
DKK
0,00011357
AVAX
0.1
DKK
0,00113572
AVAX
1
DKK
0,01135718
AVAX
2
DKK
0,02271437
AVAX
3
DKK
0,03407155
AVAX
5
DKK
0,05678592
AVAX
10
DKK
0,11357183
AVAX
20
DKK
0,22714367
AVAX
25
DKK
0,28392959
AVAX
50
DKK
0,56785917
AVAX
100
DKK
1,135718
AVAX
250
DKK
2,839296
AVAX
500
DKK
5,678592
AVAX
1000
DKK
11,3572
AVAX
2500
DKK
28,3930
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-DKK được tạo vào lúc 09:29:57 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC