Chuyển đổi 1000 KRW sang AVAX
Chuyển đổi 1000 KRW sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 19.983,88 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:24, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 19.983,9 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 189.743.562.240 ₩. Avalanche tăng +0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng 0.00%. Tổng cung của Avalanche là 461.955.345,14 US$ và tổng cung lưu thông là 430.286.357,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
8,6 NT US$
Nguồn cung lưu thông
430,29 Tr US$
Khối lượng (24h)
189,74 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:24 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19983.88 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 19.983,9 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang South Korean Won
AVAX
KRW
0.01
AVAX
199,839
KRW
0.1
AVAX
1.998,388
KRW
1
AVAX
19.983,88
KRW
2
AVAX
39.967,76
KRW
3
AVAX
59.951,64
KRW
5
AVAX
99.919,4
KRW
10
AVAX
199.838,8
KRW
20
AVAX
399.677,6
KRW
25
AVAX
499.597
KRW
50
AVAX
999.194
KRW
100
AVAX
1.998.388
KRW
250
AVAX
4.995.970
KRW
500
AVAX
9.991.940
KRW
1000
AVAX
19.983.880
KRW
2500
AVAX
49.959.700
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Avalanche
KRW
AVAX
0.01
KRW
0,00000050
AVAX
0.1
KRW
0,00000500
AVAX
1
KRW
0,00005004
AVAX
2
KRW
0,00010008
AVAX
3
KRW
0,00015012
AVAX
5
KRW
0,00025020
AVAX
10
KRW
0,00050040
AVAX
20
KRW
0,00100081
AVAX
25
KRW
0,00125101
AVAX
50
KRW
0,00250202
AVAX
100
KRW
0,00500403
AVAX
250
KRW
0,01251008
AVAX
500
KRW
0,02502017
AVAX
1000
KRW
0,05004033
AVAX
2500
KRW
0,12510083
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-KRW được tạo vào lúc 06:24:37 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC