Chuyển đổi 1 RUB sang AVAX
Chuyển đổi 1 RUB sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 1.127,98 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:06, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 1.127,98 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.637.111.788 RUB. Avalanche giảm -3.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -1.04%. Tổng cung của Avalanche là 461.908.003,52 US$ và tổng cung lưu thông là 430.238.941,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
486 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
30,64 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:06 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1127.98 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 1.127,98 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Russian Ruble
AVAX
RUB
0.01
AVAX
11,2798
RUB
0.1
AVAX
112,798
RUB
1
AVAX
1.127,98
RUB
2
AVAX
2.255,96
RUB
3
AVAX
3.383,94
RUB
5
AVAX
5.639,90
RUB
10
AVAX
11.279,8
RUB
20
AVAX
22.559,6
RUB
25
AVAX
28.199,5
RUB
50
AVAX
56.399,0
RUB
100
AVAX
112.798
RUB
250
AVAX
281.995
RUB
500
AVAX
563.990
RUB
1000
AVAX
1.127.980
RUB
2500
AVAX
2.819.950
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Avalanche
RUB
AVAX
0.01
RUB
0,00000887
AVAX
0.1
RUB
0,00008865
AVAX
1
RUB
0,00088654
AVAX
2
RUB
0,00177308
AVAX
3
RUB
0,00265962
AVAX
5
RUB
0,00443270
AVAX
10
RUB
0,00886541
AVAX
20
RUB
0,01773081
AVAX
25
RUB
0,02216351
AVAX
50
RUB
0,04432703
AVAX
100
RUB
0,08865405
AVAX
250
RUB
0,22163514
AVAX
500
RUB
0,44327027
AVAX
1000
RUB
0,88654054
AVAX
2500
RUB
2,216351
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-RUB được tạo vào lúc 05:06:56 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC