Chuyển đổi 0.1 CRO sang EUR
Chuyển đổi 0.1 CRO sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,09 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:13, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,09024500 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.710.484 €. Cronos giảm -2.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -2.00%. Tổng cung của Cronos là 98.295.175.166,39 US$ và tổng cung lưu thông là 38.595.330.908,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
3,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
20,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:13 , việc chuyển đổi 0.1 Cronos (CRO) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.009024500000000001 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,09024500 € EUR, trong khi 1 EUR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Euro
CRO
EUR
0.01
CRO
0,00090245
EUR
0.1
CRO
0,00902450
EUR
1
CRO
0,09024500
EUR
2
CRO
0,18049000
EUR
3
CRO
0,27073500
EUR
5
CRO
0,45122500
EUR
10
CRO
0,90245000
EUR
20
CRO
1,804900
EUR
25
CRO
2,256125
EUR
50
CRO
4,512250
EUR
100
CRO
9,024500
EUR
250
CRO
22,5613
EUR
500
CRO
45,1225
EUR
1000
CRO
90,2450
EUR
2500
CRO
225,613
EUR
Chuyển đổi Euro sang Cronos
EUR
CRO
0.01
EUR
0,11080946
CRO
0.1
EUR
1,108095
CRO
1
EUR
11,0809
CRO
2
EUR
22,1619
CRO
3
EUR
33,2428
CRO
5
EUR
55,4047
CRO
10
EUR
110,809
CRO
20
EUR
221,619
CRO
25
EUR
277,024
CRO
50
EUR
554,047
CRO
100
EUR
1.108,095
CRO
250
EUR
2.770,237
CRO
500
EUR
5.540,473
CRO
1000
EUR
11.080,946
CRO
2500
EUR
27.702,366
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-EUR được tạo vào lúc 10:13:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC