Chuyển đổi 1 EUR sang CRO
Chuyển đổi 1 EUR sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,086 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:26, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,08559100 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.619.741 €. Cronos giảm -9.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.83%. Tổng cung của Cronos là 97.430.732.110,54 US$ và tổng cung lưu thông là 27.430.685.882,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
2,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
52,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:26 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.085591 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,08559100 € EUR, trong khi 1 EUR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Euro

CRO
EUR
0.01
CRO
0,00085591
EUR
0.1
CRO
0,00855910
EUR
1
CRO
0,08559100
EUR
2
CRO
0,17118200
EUR
3
CRO
0,25677300
EUR
5
CRO
0,42795500
EUR
10
CRO
0,85591000
EUR
20
CRO
1,711820
EUR
25
CRO
2,139775
EUR
50
CRO
4,279550
EUR
100
CRO
8,559100
EUR
250
CRO
21,3978
EUR
500
CRO
42,7955
EUR
1000
CRO
85,5910
EUR
2500
CRO
213,978
EUR
Chuyển đổi Euro sang Cronos
EUR

CRO
0.01
EUR
0,11683471
CRO
0.1
EUR
1,168347
CRO
1
EUR
11,6835
CRO
2
EUR
23,3669
CRO
3
EUR
35,0504
CRO
5
EUR
58,4174
CRO
10
EUR
116,835
CRO
20
EUR
233,669
CRO
25
EUR
292,087
CRO
50
EUR
584,174
CRO
100
EUR
1.168,347
CRO
250
EUR
2.920,868
CRO
500
EUR
5.841,736
CRO
1000
EUR
11.683,471
CRO
2500
EUR
29.208,678
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-EUR được tạo vào lúc 20:26:17 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC