Chuyển đổi 5 EUR sang CRO
Chuyển đổi 5 EUR sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,066 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:10, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,06647400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.136.952 €. Cronos giảm -2.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.16%. Tổng cung của Cronos là 98.363.767.990,23 US$ và tổng cung lưu thông là 39.830.478.141,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
2,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,83 T US$
Khối lượng (24h)
32,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:10 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.066474 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,06647400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Euro
CRO
EUR
0.01
CRO
0,00066474
EUR
0.1
CRO
0,00664740
EUR
1
CRO
0,06647400
EUR
2
CRO
0,13294800
EUR
3
CRO
0,19942200
EUR
5
CRO
0,33237000
EUR
10
CRO
0,66474000
EUR
20
CRO
1,329480
EUR
25
CRO
1,661850
EUR
50
CRO
3,323700
EUR
100
CRO
6,647400
EUR
250
CRO
16,6185
EUR
500
CRO
33,2370
EUR
1000
CRO
66,4740
EUR
2500
CRO
166,185
EUR
Chuyển đổi Euro sang Cronos
EUR
CRO
0.01
EUR
0,15043476
CRO
0.1
EUR
1,504348
CRO
1
EUR
15,0435
CRO
2
EUR
30,0870
CRO
3
EUR
45,1304
CRO
5
EUR
75,2174
CRO
10
EUR
150,435
CRO
20
EUR
300,870
CRO
25
EUR
376,087
CRO
50
EUR
752,174
CRO
100
EUR
1.504,348
CRO
250
EUR
3.760,869
CRO
500
EUR
7.521,738
CRO
1000
EUR
15.043,476
CRO
2500
EUR
37.608,689
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-EUR được tạo vào lúc 13:10:16 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC