Chuyển đổi 100 CRO sang EUR
Chuyển đổi 100 CRO sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,086 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:48, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,08638000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.943.587 €. Cronos giảm -3.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +1.15%. Tổng cung của Cronos là 98.298.582.022,77 US$ và tổng cung lưu thông là 38.598.637.781,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
3,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
21,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:48 , việc chuyển đổi 100 Cronos (CRO) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.638 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,08638000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Euro
CRO
EUR
0.01
CRO
0,00086380
EUR
0.1
CRO
0,00863800
EUR
1
CRO
0,08638000
EUR
2
CRO
0,17276000
EUR
3
CRO
0,25914000
EUR
5
CRO
0,43190000
EUR
10
CRO
0,86380000
EUR
20
CRO
1,727600
EUR
25
CRO
2,159500
EUR
50
CRO
4,319000
EUR
100
CRO
8,638000
EUR
250
CRO
21,5950
EUR
500
CRO
43,1900
EUR
1000
CRO
86,3800
EUR
2500
CRO
215,950
EUR
Chuyển đổi Euro sang Cronos
EUR
CRO
0.01
EUR
0,11576754
CRO
0.1
EUR
1,157675
CRO
1
EUR
11,5768
CRO
2
EUR
23,1535
CRO
3
EUR
34,7303
CRO
5
EUR
57,8838
CRO
10
EUR
115,768
CRO
20
EUR
231,535
CRO
25
EUR
289,419
CRO
50
EUR
578,838
CRO
100
EUR
1.157,675
CRO
250
EUR
2.894,188
CRO
500
EUR
5.788,377
CRO
1000
EUR
11.576,754
CRO
2500
EUR
28.941,885
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-EUR được tạo vào lúc 16:48:51 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC