Chuyển đổi 50 HUF sang QNT
Chuyển đổi 50 HUF sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 25.942 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:06, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 25.942,0 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.999.938.990 HUF. Quant giảm -0.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.11%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
377,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:06 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 25942 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 25.942,0 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Hungarian Forint
QNT
HUF
0.01
QNT
259,420
HUF
0.1
QNT
2.594,20
HUF
1
QNT
25.942,0
HUF
2
QNT
51.884,0
HUF
3
QNT
77.826,0
HUF
5
QNT
129.710
HUF
10
QNT
259.420
HUF
20
QNT
518.840
HUF
25
QNT
648.550
HUF
50
QNT
1.297.100
HUF
100
QNT
2.594.200
HUF
250
QNT
6.485.500
HUF
500
QNT
12.971.000
HUF
1000
QNT
25.942.000
HUF
2500
QNT
64.855.000
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Quant
HUF
QNT
0.01
HUF
0,00000039
QNT
0.1
HUF
0,00000385
QNT
1
HUF
0,00003855
QNT
2
HUF
0,00007710
QNT
3
HUF
0,00011564
QNT
5
HUF
0,00019274
QNT
10
HUF
0,00038548
QNT
20
HUF
0,00077095
QNT
25
HUF
0,00096369
QNT
50
HUF
0,00192738
QNT
100
HUF
0,00385475
QNT
250
HUF
0,00963688
QNT
500
HUF
0,01927376
QNT
1000
HUF
0,03854753
QNT
2500
HUF
0,09636882
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-HUF được tạo vào lúc 02:06:54 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC