Chuyển đổi 500 XAU sang AVAX
Chuyển đổi 500 XAU sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:38, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,00323488 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 106.206 XAU. Avalanche giảm -0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.57%. Tổng cung của Avalanche là 461.893.506,44 US$ và tổng cung lưu thông là 430.224.441,01 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
1,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
106,21 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:38 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00323488 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,00323488 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Troy Ounce
AVAX
XAU
0.01
AVAX
0,00003235
XAU
0.1
AVAX
0,00032349
XAU
1
AVAX
0,00323488
XAU
2
AVAX
0,00646976
XAU
3
AVAX
0,00970464
XAU
5
AVAX
0,01617440
XAU
10
AVAX
0,03234880
XAU
20
AVAX
0,06469760
XAU
25
AVAX
0,08087200
XAU
50
AVAX
0,16174400
XAU
100
AVAX
0,32348800
XAU
250
AVAX
0,80872000
XAU
500
AVAX
1,617440
XAU
1000
AVAX
3,234880
XAU
2500
AVAX
8,087200
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Avalanche
XAU
AVAX
0.01
XAU
3,091305
AVAX
0.1
XAU
30,9130
AVAX
1
XAU
309,130
AVAX
2
XAU
618,261
AVAX
3
XAU
927,391
AVAX
5
XAU
1.545,652
AVAX
10
XAU
3.091,305
AVAX
20
XAU
6.182,61
AVAX
25
XAU
7.728,262
AVAX
50
XAU
15.456,524
AVAX
100
XAU
30.913,048
AVAX
250
XAU
77.282,619
AVAX
500
XAU
154.565,239
AVAX
1000
XAU
309.130,478
AVAX
2500
XAU
772.826,194
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XAU được tạo vào lúc 07:38:06 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC