Chuyển đổi 250 AVAX sang XAU
Chuyển đổi 250 AVAX sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:29, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,00312798 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 62.840,0 XAU. Avalanche giảm -0.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.37%. Tổng cung của Avalanche là 461.941.480,1 US$ và tổng cung lưu thông là 430.272.638,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
1,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
62,84 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:29 , việc chuyển đổi 250 Avalanche (AVAX) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.781995 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,00312798 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Troy Ounce
AVAX
XAU
0.01
AVAX
0,00003128
XAU
0.1
AVAX
0,00031280
XAU
1
AVAX
0,00312798
XAU
2
AVAX
0,00625596
XAU
3
AVAX
0,00938394
XAU
5
AVAX
0,01563990
XAU
10
AVAX
0,03127980
XAU
20
AVAX
0,06255960
XAU
25
AVAX
0,07819950
XAU
50
AVAX
0,15639900
XAU
100
AVAX
0,31279800
XAU
250
AVAX
0,78199500
XAU
500
AVAX
1,563990
XAU
1000
AVAX
3,127980
XAU
2500
AVAX
7,819950
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Avalanche
XAU
AVAX
0.01
XAU
3,196951
AVAX
0.1
XAU
31,9695
AVAX
1
XAU
319,695
AVAX
2
XAU
639,390
AVAX
3
XAU
959,085
AVAX
5
XAU
1.598,476
AVAX
10
XAU
3.196,951
AVAX
20
XAU
6.393,903
AVAX
25
XAU
7.992,378
AVAX
50
XAU
15.984,757
AVAX
100
XAU
31.969,514
AVAX
250
XAU
79.923,785
AVAX
500
XAU
159.847,569
AVAX
1000
XAU
319.695,139
AVAX
2500
XAU
799.237,847
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XAU được tạo vào lúc 05:29:31 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC