Chuyển đổi 5 QNT sang RUB
Chuyển đổi 5 QNT sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 5.948,86 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:28, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 5.948,86 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 650.514.010 RUB. Quant tăng +1.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.35%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
86,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
650,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:28 , việc chuyển đổi 5 Quant (QNT) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 29744.3 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 5.948,86 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Russian Ruble
QNT
RUB
0.01
QNT
59,4886
RUB
0.1
QNT
594,886
RUB
1
QNT
5.948,86
RUB
2
QNT
11.897,72
RUB
3
QNT
17.846,58
RUB
5
QNT
29.744,3
RUB
10
QNT
59.488,6
RUB
20
QNT
118.977,2
RUB
25
QNT
148.721,5
RUB
50
QNT
297.443
RUB
100
QNT
594.886
RUB
250
QNT
1.487.215
RUB
500
QNT
2.974.430
RUB
1000
QNT
5.948.860
RUB
2500
QNT
14.872.150
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Quant
RUB
QNT
0.01
RUB
0,00000168
QNT
0.1
RUB
0,00001681
QNT
1
RUB
0,00016810
QNT
2
RUB
0,00033620
QNT
3
RUB
0,00050430
QNT
5
RUB
0,00084050
QNT
10
RUB
0,00168099
QNT
20
RUB
0,00336199
QNT
25
RUB
0,00420249
QNT
50
RUB
0,00840497
QNT
100
RUB
0,01680994
QNT
250
RUB
0,04202486
QNT
500
RUB
0,08404972
QNT
1000
RUB
0,16809943
QNT
2500
RUB
0,42024859
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-RUB được tạo vào lúc 07:28:58 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC