Chuyển đổi 1 RUB sang QNT
Chuyển đổi 1 RUB sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 5.611,56 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:16, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 5.611,56 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.474.492.241 RUB. Quant giảm -4.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.32%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
81,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,47 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
973,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:16 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5611.56 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 5.611,56 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Russian Ruble

QNT
RUB
0.01
QNT
56,1156
RUB
0.1
QNT
561,156
RUB
1
QNT
5.611,56
RUB
2
QNT
11.223,12
RUB
3
QNT
16.834,68
RUB
5
QNT
28.057,8
RUB
10
QNT
56.115,6
RUB
20
QNT
112.231,2
RUB
25
QNT
140.289
RUB
50
QNT
280.578
RUB
100
QNT
561.156
RUB
250
QNT
1.402.890
RUB
500
QNT
2.805.780
RUB
1000
QNT
5.611.560
RUB
2500
QNT
14.028.900
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Quant
RUB

QNT
0.01
RUB
0,00000178
QNT
0.1
RUB
0,00001782
QNT
1
RUB
0,00017820
QNT
2
RUB
0,00035641
QNT
3
RUB
0,00053461
QNT
5
RUB
0,00089102
QNT
10
RUB
0,00178204
QNT
20
RUB
0,00356407
QNT
25
RUB
0,00445509
QNT
50
RUB
0,00891018
QNT
100
RUB
0,01782036
QNT
250
RUB
0,04455089
QNT
500
RUB
0,08910178
QNT
1000
RUB
0,17820357
QNT
2500
RUB
0,44550891
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-RUB được tạo vào lúc 01:16:43 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC