Chuyển đổi 0.01 RUB sang QNT
Chuyển đổi 0.01 RUB sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 6.028,48 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:43, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 6.028,48 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.456.184.317 RUB. Quant giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.32%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 88.
Vốn hóa thị trường
87,65 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:43 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6028.48 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 6.028,48 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Russian Ruble
QNT
RUB
0.01
QNT
60,2848
RUB
0.1
QNT
602,848
RUB
1
QNT
6.028,48
RUB
2
QNT
12.056,96
RUB
3
QNT
18.085,44
RUB
5
QNT
30.142,4
RUB
10
QNT
60.284,8
RUB
20
QNT
120.569,6
RUB
25
QNT
150.712
RUB
50
QNT
301.424
RUB
100
QNT
602.848
RUB
250
QNT
1.507.120
RUB
500
QNT
3.014.240
RUB
1000
QNT
6.028.480
RUB
2500
QNT
15.071.200
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Quant
RUB
QNT
0.01
RUB
0,00000166
QNT
0.1
RUB
0,00001659
QNT
1
RUB
0,00016588
QNT
2
RUB
0,00033176
QNT
3
RUB
0,00049764
QNT
5
RUB
0,00082940
QNT
10
RUB
0,00165879
QNT
20
RUB
0,00331759
QNT
25
RUB
0,00414698
QNT
50
RUB
0,00829396
QNT
100
RUB
0,01658793
QNT
250
RUB
0,04146982
QNT
500
RUB
0,08293965
QNT
1000
RUB
0,16587929
QNT
2500
RUB
0,41469823
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-RUB được tạo vào lúc 12:43:39 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC