Chuyển đổi 0.1 XLM sang SAND
Chuyển đổi 0.1 XLM sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,529 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:17, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SAND đến XLM
Theo dõi
17:17, 11 tháng 1, 2026
0 XLM
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,52892219 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 78.195.700 XLM. The Sandbox giảm -0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.23%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
1,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
78,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
360,5 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:17 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.52892219 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,52892219 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XLM mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Stellar
SAND
XLM
0.01
SAND
0,00528922
XLM
0.1
SAND
0,05289222
XLM
1
SAND
0,52892219
XLM
2
SAND
1,057844
XLM
3
SAND
1,586767
XLM
5
SAND
2,644611
XLM
10
SAND
5,289222
XLM
20
SAND
10,5784
XLM
25
SAND
13,2231
XLM
50
SAND
26,4461
XLM
100
SAND
52,8922
XLM
250
SAND
132,231
XLM
500
SAND
264,461
XLM
1000
SAND
528,922
XLM
2500
SAND
1.322,305
XLM
Chuyển đổi Stellar sang The Sandbox
XLM
SAND
0.01
XLM
0,01890637
SAND
0.1
XLM
0,18906373
SAND
1
XLM
1,890637
SAND
2
XLM
3,781275
SAND
3
XLM
5,671912
SAND
5
XLM
9,453186
SAND
10
XLM
18,9064
SAND
20
XLM
37,8127
SAND
25
XLM
47,2659
SAND
50
XLM
94,5319
SAND
100
XLM
189,064
SAND
250
XLM
472,659
SAND
500
XLM
945,319
SAND
1000
XLM
1.890,637
SAND
2500
XLM
4.726,593
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XLM được tạo vào lúc 17:17:34 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC