Chuyển đổi 3 XLM sang SAND
Chuyển đổi 3 XLM sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,523 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:41, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,52280036 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 106.524.614 XLM. The Sandbox tăng +2.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.45%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 211.
Vốn hóa thị trường
1,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
106,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
355,47 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:41 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.52280036 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,52280036 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XLM mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Stellar
SAND
XLM
0.01
SAND
0,00522800
XLM
0.1
SAND
0,05228004
XLM
1
SAND
0,52280036
XLM
2
SAND
1,045601
XLM
3
SAND
1,568401
XLM
5
SAND
2,614002
XLM
10
SAND
5,228004
XLM
20
SAND
10,4560
XLM
25
SAND
13,0700
XLM
50
SAND
26,1400
XLM
100
SAND
52,2800
XLM
250
SAND
130,700
XLM
500
SAND
261,400
XLM
1000
SAND
522,800
XLM
2500
SAND
1.307,001
XLM
Chuyển đổi Stellar sang The Sandbox
XLM
SAND
0.01
XLM
0,01912776
SAND
0.1
XLM
0,19127760
SAND
1
XLM
1,912776
SAND
2
XLM
3,825552
SAND
3
XLM
5,738328
SAND
5
XLM
9,563880
SAND
10
XLM
19,1278
SAND
20
XLM
38,2555
SAND
25
XLM
47,8194
SAND
50
XLM
95,6388
SAND
100
XLM
191,278
SAND
250
XLM
478,194
SAND
500
XLM
956,388
SAND
1000
XLM
1.912,776
SAND
2500
XLM
4.781,94
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XLM được tạo vào lúc 06:41:10 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC