Chuyển đổi 10 XLM sang SAND
Chuyển đổi 10 XLM sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,518 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:47, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,51772989 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 126.412.869 XLM. The Sandbox tăng +1.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.24%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
1,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
126,41 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
354,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:47 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.51772989 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,51772989 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XLM mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Stellar
SAND
XLM
0.01
SAND
0,00517730
XLM
0.1
SAND
0,05177299
XLM
1
SAND
0,51772989
XLM
2
SAND
1,035460
XLM
3
SAND
1,553190
XLM
5
SAND
2,588649
XLM
10
SAND
5,177299
XLM
20
SAND
10,3546
XLM
25
SAND
12,9432
XLM
50
SAND
25,8865
XLM
100
SAND
51,7730
XLM
250
SAND
129,432
XLM
500
SAND
258,865
XLM
1000
SAND
517,730
XLM
2500
SAND
1.294,325
XLM
Chuyển đổi Stellar sang The Sandbox
XLM
SAND
0.01
XLM
0,01931509
SAND
0.1
XLM
0,19315091
SAND
1
XLM
1,931509
SAND
2
XLM
3,863018
SAND
3
XLM
5,794527
SAND
5
XLM
9,657546
SAND
10
XLM
19,3151
SAND
20
XLM
38,6302
SAND
25
XLM
48,2877
SAND
50
XLM
96,5755
SAND
100
XLM
193,151
SAND
250
XLM
482,877
SAND
500
XLM
965,755
SAND
1000
XLM
1.931,509
SAND
2500
XLM
4.828,773
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XLM được tạo vào lúc 21:47:25 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC