Chuyển đổi 0.01 XLM sang SAND
Chuyển đổi 0.01 XLM sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,511 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:41, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,51057754 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 170.191.036 XLM. The Sandbox giảm -1.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.10%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 211.
Vốn hóa thị trường
1,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
170,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
350,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:41 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.51057754 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,51057754 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XLM mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Stellar
SAND
XLM
0.01
SAND
0,00510578
XLM
0.1
SAND
0,05105775
XLM
1
SAND
0,51057754
XLM
2
SAND
1,021155
XLM
3
SAND
1,531733
XLM
5
SAND
2,552888
XLM
10
SAND
5,105775
XLM
20
SAND
10,2116
XLM
25
SAND
12,7644
XLM
50
SAND
25,5289
XLM
100
SAND
51,0578
XLM
250
SAND
127,644
XLM
500
SAND
255,289
XLM
1000
SAND
510,578
XLM
2500
SAND
1.276,444
XLM
Chuyển đổi Stellar sang The Sandbox
XLM
SAND
0.01
XLM
0,01958566
SAND
0.1
XLM
0,19585664
SAND
1
XLM
1,958566
SAND
2
XLM
3,917133
SAND
3
XLM
5,875699
SAND
5
XLM
9,792832
SAND
10
XLM
19,5857
SAND
20
XLM
39,1713
SAND
25
XLM
48,9642
SAND
50
XLM
97,9283
SAND
100
XLM
195,857
SAND
250
XLM
489,642
SAND
500
XLM
979,283
SAND
1000
XLM
1.958,566
SAND
2500
XLM
4.896,416
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XLM được tạo vào lúc 04:41:42 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC