Chuyển đổi 2 XLM sang SAND
Chuyển đổi 2 XLM sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,52 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:32, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,52000310 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 89.257.320 XLM. The Sandbox giảm -1.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.40%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 214.
Vốn hóa thị trường
1,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
89,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
348,64 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:32 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.5200031 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,52000310 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XLM mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Stellar
SAND
XLM
0.01
SAND
0,00520003
XLM
0.1
SAND
0,05200031
XLM
1
SAND
0,52000310
XLM
2
SAND
1,040006
XLM
3
SAND
1,560009
XLM
5
SAND
2,600016
XLM
10
SAND
5,200031
XLM
20
SAND
10,4001
XLM
25
SAND
13,0001
XLM
50
SAND
26,0002
XLM
100
SAND
52,0003
XLM
250
SAND
130,001
XLM
500
SAND
260,002
XLM
1000
SAND
520,003
XLM
2500
SAND
1.300,008
XLM
Chuyển đổi Stellar sang The Sandbox
XLM
SAND
0.01
XLM
0,01923065
SAND
0.1
XLM
0,19230655
SAND
1
XLM
1,923065
SAND
2
XLM
3,846131
SAND
3
XLM
5,769196
SAND
5
XLM
9,615327
SAND
10
XLM
19,2307
SAND
20
XLM
38,4613
SAND
25
XLM
48,0766
SAND
50
XLM
96,1533
SAND
100
XLM
192,307
SAND
250
XLM
480,766
SAND
500
XLM
961,533
SAND
1000
XLM
1.923,065
SAND
2500
XLM
4.807,664
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XLM được tạo vào lúc 00:32:20 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC