Chuyển đổi 2500 XLM sang SAND
Chuyển đổi 2500 XLM sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,521 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:52, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,52116599 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.304.300 XLM. The Sandbox tăng +1.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.02%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
1,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
101,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
354,1 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:52 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.52116599 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,52116599 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XLM mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Stellar
SAND
XLM
0.01
SAND
0,00521166
XLM
0.1
SAND
0,05211660
XLM
1
SAND
0,52116599
XLM
2
SAND
1,042332
XLM
3
SAND
1,563498
XLM
5
SAND
2,605830
XLM
10
SAND
5,211660
XLM
20
SAND
10,4233
XLM
25
SAND
13,0291
XLM
50
SAND
26,0583
XLM
100
SAND
52,1166
XLM
250
SAND
130,291
XLM
500
SAND
260,583
XLM
1000
SAND
521,166
XLM
2500
SAND
1.302,915
XLM
Chuyển đổi Stellar sang The Sandbox
XLM
SAND
0.01
XLM
0,01918774
SAND
0.1
XLM
0,19187745
SAND
1
XLM
1,918774
SAND
2
XLM
3,837549
SAND
3
XLM
5,756323
SAND
5
XLM
9,593872
SAND
10
XLM
19,1877
SAND
20
XLM
38,3755
SAND
25
XLM
47,9694
SAND
50
XLM
95,9387
SAND
100
XLM
191,877
SAND
250
XLM
479,694
SAND
500
XLM
959,387
SAND
1000
XLM
1.918,774
SAND
2500
XLM
4.796,936
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XLM được tạo vào lúc 23:52:11 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC