Chuyển đổi UNI sang AUD
Chuyển đổi UNI sang AUD theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 7,43 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:40, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 7,430000 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 579.171.105 AU$. Uniswap giảm -7.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.36%. Tổng cung của Uniswap là 899.670.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.610.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
4,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
579,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:40 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.43 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 7,430000 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Australian Dollar
Chuyển đổi Australian Dollar sang Uniswap
AUD
UNI
0.01
AUD
0,00134590
UNI
0.1
AUD
0,01345895
UNI
1
AUD
0,13458950
UNI
2
AUD
0,26917900
UNI
3
AUD
0,40376851
UNI
5
AUD
0,67294751
UNI
10
AUD
1,345895
UNI
20
AUD
2,691790
UNI
25
AUD
3,364738
UNI
50
AUD
6,729475
UNI
100
AUD
13,4590
UNI
250
AUD
33,6474
UNI
500
AUD
67,2948
UNI
1000
AUD
134,590
UNI
2500
AUD
336,474
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-AUD được tạo vào lúc 20:40:04 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC