Chuyển đổi UNI sang BITS
Chuyển đổi UNI sang BITS theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 55,7 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:41, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến BITS
Theo dõi
16:41, 16 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 55,7000 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.061.829.438 BIT. Uniswap giảm -2.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.07%. Tổng cung của Uniswap là 899.702.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.622.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
35,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,62 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:41 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 55.7 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 55,7000 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bits
UNI
BITS
0.01
UNI
0,55700000
BITS
0.1
UNI
5,570000
BITS
1
UNI
55,7000
BITS
2
UNI
111,400
BITS
3
UNI
167,100
BITS
5
UNI
278,500
BITS
10
UNI
557,000
BITS
20
UNI
1.114,00
BITS
25
UNI
1.392,50
BITS
50
UNI
2.785,00
BITS
100
UNI
5.570,00
BITS
250
UNI
13.925,0
BITS
500
UNI
27.850,0
BITS
1000
UNI
55.700,0
BITS
2500
UNI
139.250
BITS
Chuyển đổi Bits sang Uniswap
BITS
UNI
0.01
BITS
0,00017953
UNI
0.1
BITS
0,00179533
UNI
1
BITS
0,01795332
UNI
2
BITS
0,03590664
UNI
3
BITS
0,05385996
UNI
5
BITS
0,08976661
UNI
10
BITS
0,17953321
UNI
20
BITS
0,35906643
UNI
25
BITS
0,44883303
UNI
50
BITS
0,89766607
UNI
100
BITS
1,795332
UNI
250
BITS
4,488330
UNI
500
BITS
8,976661
UNI
1000
BITS
17,9533
UNI
2500
BITS
44,8833
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
Trang UNI-BITS được tạo vào lúc 16:41:47 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC