Chuyển đổi UNI sang XAG
Chuyển đổi UNI sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 0,075 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:59, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,07506000 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.018.810 XAG. Uniswap giảm -5.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +1.13%. Tổng cung của Uniswap là 899.842.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.762.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
47,63 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,76 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:59 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07506 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,07506000 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00075060
XAG
0.1
UNI
0,00750600
XAG
1
UNI
0,07506000
XAG
2
UNI
0,15012000
XAG
3
UNI
0,22518000
XAG
5
UNI
0,37530000
XAG
10
UNI
0,75060000
XAG
20
UNI
1,501200
XAG
25
UNI
1,876500
XAG
50
UNI
3,753000
XAG
100
UNI
7,506000
XAG
250
UNI
18,7650
XAG
500
UNI
37,5300
XAG
1000
UNI
75,0600
XAG
2500
UNI
187,650
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,13322675
UNI
0.1
XAG
1,332268
UNI
1
XAG
13,3227
UNI
2
XAG
26,6454
UNI
3
XAG
39,9680
UNI
5
XAG
66,6134
UNI
10
XAG
133,227
UNI
20
XAG
266,454
UNI
25
XAG
333,067
UNI
50
XAG
666,134
UNI
100
XAG
1.332,268
UNI
250
XAG
3.330,669
UNI
500
XAG
6.661,338
UNI
1000
XAG
13.322,675
UNI
2500
XAG
33.306,688
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 06:59:41 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC