Chuyển đổi UNI sang EOS
Chuyển đổi UNI sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 35,833 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:58, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 35,8328 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.557.776.506 EOS. Uniswap tăng +0.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.40%. Tổng cung của Uniswap là 899.918.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.823.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
22,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,56 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:58 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.832756 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 35,8328 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,35832756
EOS
0.1
UNI
3,583276
EOS
1
UNI
35,8328
EOS
2
UNI
71,6655
EOS
3
UNI
107,498
EOS
5
UNI
179,164
EOS
10
UNI
358,328
EOS
20
UNI
716,655
EOS
25
UNI
895,819
EOS
50
UNI
1.791,638
EOS
100
UNI
3.583,276
EOS
250
UNI
8.958,189
EOS
500
UNI
17.916,378
EOS
1000
UNI
35.832,756
EOS
2500
UNI
89.581,89
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00027907
UNI
0.1
EOS
0,00279074
UNI
1
EOS
0,02790743
UNI
2
EOS
0,05581485
UNI
3
EOS
0,08372228
UNI
5
EOS
0,13953713
UNI
10
EOS
0,27907426
UNI
20
EOS
0,55814853
UNI
25
EOS
0,69768566
UNI
50
EOS
1,395371
UNI
100
EOS
2,790743
UNI
250
EOS
6,976857
UNI
500
EOS
13,9537
UNI
1000
EOS
27,9074
UNI
2500
EOS
69,7686
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 04:58:26 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC