Chuyển đổi UNI sang EOS
Chuyển đổi UNI sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 44,9 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:58, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 44,9001 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.215.772.675 EOS. Uniswap tăng +1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.89%. Tổng cung của Uniswap là 899.616.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.536.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
28,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,22 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:58 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 44.90012 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 44,9001 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,44900120
EOS
0.1
UNI
4,490012
EOS
1
UNI
44,9001
EOS
2
UNI
89,8002
EOS
3
UNI
134,700
EOS
5
UNI
224,501
EOS
10
UNI
449,001
EOS
20
UNI
898,002
EOS
25
UNI
1.122,503
EOS
50
UNI
2.245,006
EOS
100
UNI
4.490,012
EOS
250
UNI
11.225,03
EOS
500
UNI
22.450,06
EOS
1000
UNI
44.900,12
EOS
2500
UNI
112.250,3
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00022272
UNI
0.1
EOS
0,00222717
UNI
1
EOS
0,02227166
UNI
2
EOS
0,04454331
UNI
3
EOS
0,06681497
UNI
5
EOS
0,11135828
UNI
10
EOS
0,22271655
UNI
20
EOS
0,44543311
UNI
25
EOS
0,55679138
UNI
50
EOS
1,113583
UNI
100
EOS
2,227166
UNI
250
EOS
5,567914
UNI
500
EOS
11,1358
UNI
1000
EOS
22,2717
UNI
2500
EOS
55,6791
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 11:58:50 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC