Chuyển đổi UNI sang ETH
Chuyển đổi UNI sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:39, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00155384 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 121.090 ETH. Uniswap giảm -3.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.11%. Tổng cung của Uniswap là 899.670.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.610.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
985,8 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
121,09 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:39 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00155384 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00155384 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001554
ETH
0.1
UNI
0,00015538
ETH
1
UNI
0,00155384
ETH
2
UNI
0,00310768
ETH
3
UNI
0,00466152
ETH
5
UNI
0,00776920
ETH
10
UNI
0,01553840
ETH
20
UNI
0,03107680
ETH
25
UNI
0,03884600
ETH
50
UNI
0,07769200
ETH
100
UNI
0,15538400
ETH
250
UNI
0,38846000
ETH
500
UNI
0,77692000
ETH
1000
UNI
1,553840
ETH
2500
UNI
3,884600
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
6,435669
UNI
0.1
ETH
64,3567
UNI
1
ETH
643,567
UNI
2
ETH
1.287,134
UNI
3
ETH
1.930,701
UNI
5
ETH
3.217,835
UNI
10
ETH
6.435,669
UNI
20
ETH
12.871,338
UNI
25
ETH
16.089,173
UNI
50
ETH
32.178,345
UNI
100
ETH
64.356,691
UNI
250
ETH
160.891,726
UNI
500
ETH
321.783,453
UNI
1000
ETH
643.566,905
UNI
2500
ETH
1.608.917,263
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 20:39:39 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC