Chuyển đổi UNI sang INR
Chuyển đổi UNI sang INR theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 485,93 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:34, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 485,930 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.978.035.833 ₹. Uniswap tăng +1.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.37%. Tổng cung của Uniswap là 899.694.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.614.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
308,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,98 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:34 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 485.93 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 485,930 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang INR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indian Rupee
Chuyển đổi Indian Rupee sang Uniswap
INR
UNI
0.01
INR
0,00002058
UNI
0.1
INR
0,00020579
UNI
1
INR
0,00205791
UNI
2
INR
0,00411582
UNI
3
INR
0,00617373
UNI
5
INR
0,01028955
UNI
10
INR
0,02057910
UNI
20
INR
0,04115819
UNI
25
INR
0,05144774
UNI
50
INR
0,10289548
UNI
100
INR
0,20579096
UNI
250
INR
0,51447739
UNI
500
INR
1,028955
UNI
1000
INR
2,057910
UNI
2500
INR
5,144774
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-INR được tạo vào lúc 06:34:35 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC