Chuyển đổi UNI sang VND
Chuyển đổi UNI sang VND theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 123.541 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:41, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 123.541 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.843.189.602.173 ₫. Uniswap tăng +1.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.24%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
78,42 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,84 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:41 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 123541 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 123.541 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VND mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Vietnamese đồng
UNI
VND
0.01
UNI
1.235,41
VND
0.1
UNI
12.354,1
VND
1
UNI
123.541
VND
2
UNI
247.082
VND
3
UNI
370.623
VND
5
UNI
617.705
VND
10
UNI
1.235.410
VND
20
UNI
2.470.820
VND
25
UNI
3.088.525
VND
50
UNI
6.177.050
VND
100
UNI
12.354.100
VND
250
UNI
30.885.250
VND
500
UNI
61.770.500
VND
1000
UNI
123.541.000
VND
2500
UNI
308.852.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Uniswap
VND
UNI
0.01
VND
0,00000008
UNI
0.1
VND
0,00000081
UNI
1
VND
0,00000809
UNI
2
VND
0,00001619
UNI
3
VND
0,00002428
UNI
5
VND
0,00004047
UNI
10
VND
0,00008094
UNI
20
VND
0,00016189
UNI
25
VND
0,00020236
UNI
50
VND
0,00040472
UNI
100
VND
0,00080945
UNI
250
VND
0,00202362
UNI
500
VND
0,00404724
UNI
1000
VND
0,00809448
UNI
2500
VND
0,02023620
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VND được tạo vào lúc 20:41:30 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC