Chuyển đổi UNI sang VND
Chuyển đổi UNI sang VND theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 152.866 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:51, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 152.866 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.547.533.192.989 ₫. Uniswap giảm -1.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.22%. Tổng cung của Uniswap là 899.882.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.802.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
96,29 NT US$
Nguồn cung lưu thông
629,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,55 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:51 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 152866 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 152.866 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VND mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Vietnamese đồng
UNI
VND
0.01
UNI
1.528,66
VND
0.1
UNI
15.286,6
VND
1
UNI
152.866
VND
2
UNI
305.732
VND
3
UNI
458.598
VND
5
UNI
764.330
VND
10
UNI
1.528.660
VND
20
UNI
3.057.320
VND
25
UNI
3.821.650
VND
50
UNI
7.643.300
VND
100
UNI
15.286.600
VND
250
UNI
38.216.500
VND
500
UNI
76.433.000
VND
1000
UNI
152.866.000
VND
2500
UNI
382.165.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Uniswap
VND
UNI
0.01
VND
0,00000007
UNI
0.1
VND
0,00000065
UNI
1
VND
0,00000654
UNI
2
VND
0,00001308
UNI
3
VND
0,00001963
UNI
5
VND
0,00003271
UNI
10
VND
0,00006542
UNI
20
VND
0,00013083
UNI
25
VND
0,00016354
UNI
50
VND
0,00032708
UNI
100
VND
0,00065417
UNI
250
VND
0,00163542
UNI
500
VND
0,00327084
UNI
1000
VND
0,00654168
UNI
2500
VND
0,01635419
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VND được tạo vào lúc 03:51:24 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC