Chuyển đổi UNI sang XAU
Chuyển đổi UNI sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:49, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00106738 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 83.181,0 XAU. Uniswap giảm -8.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.45%. Tổng cung của Uniswap là 899.670.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.610.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
677,38 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
83,18 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:49 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00106738 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00106738 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001067
XAU
0.1
UNI
0,00010674
XAU
1
UNI
0,00106738
XAU
2
UNI
0,00213476
XAU
3
UNI
0,00320214
XAU
5
UNI
0,00533690
XAU
10
UNI
0,01067380
XAU
20
UNI
0,02134760
XAU
25
UNI
0,02668450
XAU
50
UNI
0,05336900
XAU
100
UNI
0,10673800
XAU
250
UNI
0,26684500
XAU
500
UNI
0,53369000
XAU
1000
UNI
1,067380
XAU
2500
UNI
2,668450
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
9,368735
UNI
0.1
XAU
93,6873
UNI
1
XAU
936,873
UNI
2
XAU
1.873,747
UNI
3
XAU
2.810,62
UNI
5
XAU
4.684,367
UNI
10
XAU
9.368,735
UNI
20
XAU
18.737,469
UNI
25
XAU
23.421,837
UNI
50
XAU
46.843,673
UNI
100
XAU
93.687,347
UNI
250
XAU
234.218,366
UNI
500
XAU
468.436,733
UNI
1000
XAU
936.873,466
UNI
2500
XAU
2.342.183,665
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 20:49:51 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC