Chuyển đổi UNI sang YFI
Chuyển đổi UNI sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:42, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00144391 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 112.523 YFI. Uniswap giảm -2.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.39%. Tổng cung của Uniswap là 899.670.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.610.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
916,52 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
112,52 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:42 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00144391 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00144391 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001444
YFI
0.1
UNI
0,00014439
YFI
1
UNI
0,00144391
YFI
2
UNI
0,00288782
YFI
3
UNI
0,00433173
YFI
5
UNI
0,00721955
YFI
10
UNI
0,01443910
YFI
20
UNI
0,02887820
YFI
25
UNI
0,03609775
YFI
50
UNI
0,07219550
YFI
100
UNI
0,14439100
YFI
250
UNI
0,36097750
YFI
500
UNI
0,72195500
YFI
1000
UNI
1,443910
YFI
2500
UNI
3,609775
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,925639
UNI
0.1
YFI
69,2564
UNI
1
YFI
692,564
UNI
2
YFI
1.385,128
UNI
3
YFI
2.077,692
UNI
5
YFI
3.462,82
UNI
10
YFI
6.925,639
UNI
20
YFI
13.851,279
UNI
25
YFI
17.314,099
UNI
50
YFI
34.628,197
UNI
100
YFI
69.256,394
UNI
250
YFI
173.140,985
UNI
500
YFI
346.281,97
UNI
1000
YFI
692.563,941
UNI
2500
YFI
1.731.409,852
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 20:42:40 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC