Chuyển đổi UNI sang VEF
Chuyển đổi UNI sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 0,469 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:01, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,46934300 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.279.538 VEF. Uniswap tăng +1.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.23%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
297,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
24,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:01 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.469343 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,46934300 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Venezuelan bolívar fuerte
UNI
VEF
0.01
UNI
0,00469343
VEF
0.1
UNI
0,04693430
VEF
1
UNI
0,46934300
VEF
2
UNI
0,93868600
VEF
3
UNI
1,408029
VEF
5
UNI
2,346715
VEF
10
UNI
4,693430
VEF
20
UNI
9,386860
VEF
25
UNI
11,7336
VEF
50
UNI
23,4672
VEF
100
UNI
46,9343
VEF
250
UNI
117,336
VEF
500
UNI
234,672
VEF
1000
UNI
469,343
VEF
2500
UNI
1.173,358
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Uniswap
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VEF được tạo vào lúc 03:01:58 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC