Chuyển đổi UNI sang IDR
Chuyển đổi UNI sang IDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 70.740 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:47, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 70.740,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.954.430.725.030 IDR. Uniswap giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.78%. Tổng cung của Uniswap là 899.454.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.469.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 48.
Vốn hóa thị trường
44,87 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,95 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,79 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:47 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 70740 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 70.740,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indonesian Rupiah
UNI
IDR
0.01
UNI
707,400
IDR
0.1
UNI
7.074,00
IDR
1
UNI
70.740,0
IDR
2
UNI
141.480
IDR
3
UNI
212.220
IDR
5
UNI
353.700
IDR
10
UNI
707.400
IDR
20
UNI
1.414.800
IDR
25
UNI
1.768.500
IDR
50
UNI
3.537.000
IDR
100
UNI
7.074.000
IDR
250
UNI
17.685.000
IDR
500
UNI
35.370.000
IDR
1000
UNI
70.740.000
IDR
2500
UNI
176.850.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Uniswap
IDR
UNI
0.01
IDR
0,00000014
UNI
0.1
IDR
0,00000141
UNI
1
IDR
0,00001414
UNI
2
IDR
0,00002827
UNI
3
IDR
0,00004241
UNI
5
IDR
0,00007068
UNI
10
IDR
0,00014136
UNI
20
IDR
0,00028273
UNI
25
IDR
0,00035341
UNI
50
IDR
0,00070681
UNI
100
IDR
0,00141363
UNI
250
IDR
0,00353407
UNI
500
IDR
0,00706814
UNI
1000
IDR
0,01413627
UNI
2500
IDR
0,03534068
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-IDR được tạo vào lúc 10:47:53 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC