Chuyển đổi UNI sang BCH
Chuyển đổi UNI sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 0,009 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:26, 15 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00916768 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 580.251 BCH. Uniswap giảm -4.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +1.55%. Tổng cung của Uniswap là 899.718.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.638.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
5,82 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,64 Tr US$
Khối lượng (24h)
580,25 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:26 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00916768 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00916768 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00009168
BCH
0.1
UNI
0,00091677
BCH
1
UNI
0,00916768
BCH
2
UNI
0,01833536
BCH
3
UNI
0,02750304
BCH
5
UNI
0,04583840
BCH
10
UNI
0,09167680
BCH
20
UNI
0,18335360
BCH
25
UNI
0,22919200
BCH
50
UNI
0,45838400
BCH
100
UNI
0,91676800
BCH
250
UNI
2,291920
BCH
500
UNI
4,583840
BCH
1000
UNI
9,167680
BCH
2500
UNI
22,9192
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,090789
UNI
0.1
BCH
10,9079
UNI
1
BCH
109,079
UNI
2
BCH
218,158
UNI
3
BCH
327,237
UNI
5
BCH
545,394
UNI
10
BCH
1.090,789
UNI
20
BCH
2.181,577
UNI
25
BCH
2.726,971
UNI
50
BCH
5.453,943
UNI
100
BCH
10.907,885
UNI
250
BCH
27.269,713
UNI
500
BCH
54.539,425
UNI
1000
BCH
109.078,851
UNI
2500
BCH
272.697,127
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 23:26:19 15/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC