Chuyển đổi UNI sang BCH
Chuyển đổi UNI sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 0,007 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:08, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00732343 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 533.027 BCH. Uniswap tăng +0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.10%. Tổng cung của Uniswap là 899.278.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.293.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 39.
Vốn hóa thị trường
4,64 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,29 Tr US$
Khối lượng (24h)
533,03 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:08 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00732343 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00732343 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00007323
BCH
0.1
UNI
0,00073234
BCH
1
UNI
0,00732343
BCH
2
UNI
0,01464686
BCH
3
UNI
0,02197029
BCH
5
UNI
0,03661715
BCH
10
UNI
0,07323430
BCH
20
UNI
0,14646860
BCH
25
UNI
0,18308575
BCH
50
UNI
0,36617150
BCH
100
UNI
0,73234300
BCH
250
UNI
1,830858
BCH
500
UNI
3,661715
BCH
1000
UNI
7,323430
BCH
2500
UNI
18,3086
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,365480
UNI
0.1
BCH
13,6548
UNI
1
BCH
136,548
UNI
2
BCH
273,096
UNI
3
BCH
409,644
UNI
5
BCH
682,740
UNI
10
BCH
1.365,48
UNI
20
BCH
2.730,961
UNI
25
BCH
3.413,701
UNI
50
BCH
6.827,402
UNI
100
BCH
13.654,804
UNI
250
BCH
34.137,01
UNI
500
BCH
68.274,019
UNI
1000
BCH
136.548,038
UNI
2500
BCH
341.370,096
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 06:08:26 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC